The weather — Thời tiết
Gọi tên các kiểu thời tiết và hỏi đáp What's the weather like?
Mục tiêu
Em gọi được các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh. Em biết hỏi What's the weather like? và trả lời It's sunny, It's rainy ...
Từ vựng trọng tâm
sunny: có nắng, rainy: có mưa, windy: có gió, cloudy: nhiều mây, snowy: có tuyết, hot: nóng, cold: lạnh, weather: thời tiết. What's the weather like? — It's sunny. (Thời tiết thế nào? — Trời nắng.)
Ví dụ
What's the weather like today? — It's rainy. (Hôm nay thời tiết thế nào? — Trời mưa.) It's sunny and hot. (Trời nắng và nóng.) It's windy. Let's fly a kite! (Trời có gió. Mình đi thả diều nhé!)
Lỗi hay gặp
Nói thời tiết luôn có It's ở đầu: It's sunny, không nói It sunny. Sun (mặt trời) thêm n và y thành sunny; rain (mưa) thêm y thành rainy.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.