Food and drinks — Đồ ăn và thức uống
Gọi tên đồ ăn, thức uống quen thuộc và nói I like ... / Do you like ...?
Mục tiêu
Em gọi được tên các món ăn và đồ uống quen thuộc. Em biết nói mình thích gì với I like ... và hỏi bạn với Do you like ...?
Từ vựng trọng tâm
rice: cơm, bread: bánh mì, egg: quả trứng, apple: quả táo, banana: quả chuối, milk: sữa, water: nước, juice: nước ép. I like milk. (Mình thích sữa.) Do you like bananas? — Yes, I do. / No, I don't.
Ví dụ
I like bread and milk. (Mình thích bánh mì và sữa.) Do you like apples? — Yes, I do. (Bạn có thích táo không? — Có.) It's an egg. (Đó là một quả trứng.)
Lỗi hay gặp
Trước apple, egg dùng an: an apple, an egg. Trả lời Do you like ...? bằng Yes, I do hoặc No, I don't, không nói Yes, I like. Nói chung về một loại quả thì thêm s: I like bananas.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.