Từ vựng: Thể thao
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao (Lớp 4, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| football/ˈfʊt.bɑːl/ | danh từ | bóng đá | The boys play football after school.Các bạn nam chơi bóng đá sau giờ học. |
| basketball/ˈbæs.kət.bɑːl/ | danh từ | bóng rổ | He is tall, so he is good at basketball.Cậu ấy cao nên chơi bóng rổ giỏi. |
| volleyball/ˈvɑː.li.bɑːl/ | danh từ | bóng chuyền | We play volleyball on the beach.Chúng tớ chơi bóng chuyền trên bãi biển. |
| badminton/ˈbæd.mɪn.tən/ | danh từ | cầu lông | My mum and I play badminton in the morning.Mẹ và tớ chơi cầu lông vào buổi sáng. |
| tennis/ˈten.ɪs/ | danh từ | quần vợt | She plays tennis on a big court.Cô ấy chơi quần vợt trên một sân lớn. |
| table tennis/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ | danh từ | bóng bàn | We play table tennis in the sports room.Chúng tớ chơi bóng bàn trong phòng thể thao. |
| karate/kəˈrɑː.t̬i/ | danh từ | võ ka-ra-tê | My brother goes to karate class.Anh tớ đi học võ ka-ra-tê. |
| skipping/ˈskɪp.ɪŋ/ | danh từ | nhảy dây | The girls like skipping at break time.Các bạn nữ thích nhảy dây vào giờ ra chơi. |
| hide-and-seek/ˌhaɪd.ənˈsiːk/ | danh từ | trốn tìm | Let's play hide-and-seek!Chúng mình chơi trốn tìm đi! |
| team/tiːm/ | danh từ | đội | Our team has eleven players.Đội của chúng tớ có mười một cầu thủ. |
| match/mætʃ/ | danh từ | trận đấu | We watch a football match on TV.Chúng tớ xem một trận bóng đá trên ti vi. |
| player/ˈpleɪ.ɚ/ | danh từ | cầu thủ, người chơi | Messi is a great football player.Messi là một cầu thủ bóng đá tuyệt vời. |
| win/wɪn/ | động từ | thắng | I hope our team will win.Tớ mong đội mình sẽ thắng. |
| score/skɔːr/ | động từ | ghi bàn | He can score a goal with his head.Cậu ấy có thể đánh đầu ghi bàn. |
| coach/koʊtʃ/ | danh từ | huấn luyện viên | Our coach tells us to run faster.Huấn luyện viên bảo chúng tớ chạy nhanh hơn. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.