DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 4

Quiz: Từ vựng: Thể thao

Mức Vừa Ôn lại bài: Từ vựng: Thể thao

8 câu · 10 phút

Câu 1. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?
Câu 2. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "huấn luyện viên"?
Câu 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quần vợt"?
Câu 4. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ghi bàn"?
Câu 5. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trốn tìm"?
Câu 6. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trận đấu"?
Câu 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thắng"?
Câu 8. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng đá"?