DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 4

Từ vựng: Thể thao

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Thể thao". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. football /ˈfʊt.bɑːl/ (n): bóng đá — The boys play football after school. (Các bạn nam chơi bóng đá sau giờ học.) 2. basketball /ˈbæs.kət.bɑːl/ (n): bóng rổ — He is tall, so he is good at basketball. (Cậu ấy cao nên chơi bóng rổ giỏi.) 3. volleyball /ˈvɑː.li.bɑːl/ (n): bóng chuyền — We play volleyball on the beach. (Chúng tớ chơi bóng chuyền trên bãi biển.) 4. badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ (n): cầu lông — My mum and I play badminton in the morning. (Mẹ và tớ chơi cầu lông vào buổi sáng.) 5. tennis /ˈten.ɪs/ (n): quần vợt — She plays tennis on a big court. (Cô ấy chơi quần vợt trên một sân lớn.) 6. table tennis /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ (n): bóng bàn — We play table tennis in the sports room. (Chúng tớ chơi bóng bàn trong phòng thể thao.) 7. karate /kəˈrɑː.t̬i/ (n): võ ka-ra-tê — My brother goes to karate class. (Anh tớ đi học võ ka-ra-tê.) 8. skipping /ˈskɪp.ɪŋ/ (n): nhảy dây — The girls like skipping at break time. (Các bạn nữ thích nhảy dây vào giờ ra chơi.) 9. hide-and-seek /ˌhaɪd.ənˈsiːk/ (n): trốn tìm — Let's play hide-and-seek! (Chúng mình chơi trốn tìm đi!) 10. team /tiːm/ (n): đội — Our team has eleven players. (Đội của chúng tớ có mười một cầu thủ.)

Từ vựng 11–15

11. match /mætʃ/ (n): trận đấu — We watch a football match on TV. (Chúng tớ xem một trận bóng đá trên ti vi.) 12. player /ˈpleɪ.ɚ/ (n): cầu thủ, người chơi — Messi is a great football player. (Messi là một cầu thủ bóng đá tuyệt vời.) 13. win /wɪn/ (v): thắng — I hope our team will win. (Tớ mong đội mình sẽ thắng.) 14. score /skɔːr/ (v): ghi bàn — He can score a goal with his head. (Cậu ấy có thể đánh đầu ghi bàn.) 15. coach /koʊtʃ/ (n): huấn luyện viên — Our coach tells us to run faster. (Huấn luyện viên bảo chúng tớ chạy nhanh hơn.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000