Tiếng Anh lớp 4
Học Tiếng Anh lớp 4 theo chương trình Việt Nam, có quiz tự kiểm tra sau mỗi bài.
Unit 1 · Days and months
Unit 2 · Abilities
Unit 3 · My day
Unit 4 · Jobs
Unit 5 · Food and drinks
Unit 6 · Weather
Từ vựng
Từ vựng: Môn học15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Ngày trong tuần và buổi trong ngày15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày trong tuần và buổi trong ngày, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Tháng trong năm15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tháng trong năm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Nghề nghiệp15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Nơi chốn trong thị trấn15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi chốn trong thị trấn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Phương tiện giao thông15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phương tiện giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Thể thao15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Thói quen hằng ngày15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thói quen hằng ngày, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Quốc gia và quốc tịch15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Quốc gia và quốc tịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, KhóTừ vựng: Đồ ăn và đồ uống15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và đồ uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.3 quiz tự kiểm tra · Dễ, Vừa, Khó