Food and drinks — Đồ ăn và thức uống
Gọi tên đồ ăn, thức uống; nói món yêu thích và mời, nhận lời lịch sự.
Mục tiêu
Em gọi được tên các món ăn, thức uống quen thuộc. Em biết nói món mình thích nhất, mời người khác và nhận lời hoặc từ chối lịch sự.
Từ vựng trọng tâm
Đồ ăn: rice (cơm), bread (bánh mì), noodles (mì), chicken (thịt gà), fish (cá), beef (thịt bò), egg (trứng). Thức uống: milk (sữa), water (nước), juice (nước ép), lemonade (nước chanh). What's your favourite food? — It's chicken. What's your favourite drink? — It's orange juice. Would you like some milk? — Yes, please. / No, thank you. I'm hungry (đói). I'm thirsty (khát).
Ví dụ
What's your favourite food? — It's fish. (Món ăn yêu thích của bạn là gì? — Cá.) Would you like some bread? — Yes, please. (Bạn ăn chút bánh mì nhé? — Vâng, cảm ơn.) I'm thirsty. I want some water. (Mình khát. Mình muốn uống nước.)
Lỗi hay gặp
Không nói "a milk", "a water" vì đây là danh từ không đếm được; nói "some milk", "a glass of water". Đáp lời mời "Would you like ...?" bằng "Yes, please" hoặc "No, thank you", không đáp "Yes, I like". Nhầm hungry (đói) với thirsty (khát).
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.