Jobs — Nghề nghiệp
Gọi tên nghề nghiệp, nơi làm việc; hỏi What does he do? Where does she work?
Mục tiêu
Em gọi được tên các nghề phổ biến và nơi làm việc tương ứng. Em biết hỏi và trả lời về nghề nghiệp của người thân.
Từ vựng trọng tâm
teacher (giáo viên) – school, doctor (bác sĩ) – hospital, nurse (y tá) – hospital, farmer (nông dân) – farm/field, worker (công nhân) – factory, driver (tài xế), cook (đầu bếp) – restaurant, police officer (công an). What does your father do? — He's a doctor. Where does he work? — He works in a hospital. Dùng a/an trước nghề: a teacher, an engineer.
Ví dụ
What does your mother do? — She's a nurse. (Mẹ bạn làm nghề gì? — Mẹ mình là y tá.) Where does she work? — She works in a hospital. (Mẹ làm ở đâu? — Ở bệnh viện.) My uncle is a farmer. He works on a farm. (Chú mình là nông dân. Chú làm ở trang trại.)
Lỗi hay gặp
Quên a/an trước nghề nghiệp: phải nói "He's a driver", không nói "He's driver". Dùng an trước nghề bắt đầu bằng nguyên âm: an engineer. Câu hỏi với he/she dùng does: "What does she do?", và trả lời "She works", không phải "She work".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.