DayVaHoc
Menu
Bài 3 · 1 phút đọc

Time and daily routines — Giờ và hoạt động hằng ngày

Hỏi đáp giờ, nói về các hoạt động hằng ngày với at + giờ.

Mục tiêu

Em biết hỏi và nói giờ. Em kể được các hoạt động hằng ngày của mình và nói mình làm việc đó lúc mấy giờ.

Ngữ pháp trọng tâm

What time is it? — It's seven o'clock (7:00). It's half past seven (7:30). It's seven fifteen (7:15). Hoạt động: get up (thức dậy), have breakfast (ăn sáng), go to school (đi học), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập), go to bed (đi ngủ). What time do you get up? — I get up at six o'clock. Dùng at + giờ. Với he/she, động từ thêm -s/-es: He gets up at six. She goes to school at seven.

Ví dụ

What time is it? — It's half past nine. (Mấy giờ rồi? — Chín giờ rưỡi.) I have breakfast at six thirty. (Mình ăn sáng lúc sáu giờ ba mươi.) My brother goes to bed at ten o'clock. (Anh mình đi ngủ lúc mười giờ.)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ với giờ: phải là "at six o'clock", không phải "in six o'clock". Quên thêm -s/-es cho he/she: "She gets up", "He goes", "He watches". Nhầm half past seven (7:30) với half past six (6:30).

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000