What can you do? — Can / can't
Nói về khả năng với can / can't, hỏi đáp Can you ...? Yes, I can. / No, I can't.
Mục tiêu
Em biết nói mình làm được hoặc không làm được việc gì. Em biết hỏi bạn có làm được một việc không và trả lời ngắn.
Ngữ pháp trọng tâm
Khẳng định: S + can + động từ nguyên mẫu: I can swim. (Mình biết bơi.) Phủ định: S + can't (cannot) + động từ nguyên mẫu: She can't sing. Câu hỏi: Can + S + động từ nguyên mẫu? — Yes, S can. / No, S can't. Hỏi: What can you do? — I can draw. Từ vựng: swim (bơi), dance (nhảy múa), sing (hát), draw (vẽ), ride a bike (đi xe đạp), skate (trượt pa-tanh), cook (nấu ăn), play the guitar (chơi đàn ghi-ta).
Ví dụ
Can you ride a bike? — Yes, I can. (Bạn biết đi xe đạp không? — Có.) My brother can play chess, but he can't play the piano. (Anh mình biết chơi cờ nhưng không biết chơi đàn piano.) What can your sister do? — She can dance.
Lỗi hay gặp
Sau can luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm -s hay to: "She can swim", không viết "She can swims" hay "She can to swim". Can không thêm -s với he/she: "He can", không có "He cans". Trả lời ngắn: "Yes, I can", không nói "Yes, I can swim yes".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.