Days and months — Thứ trong tuần và tháng trong năm
Gọi tên các thứ, các tháng; hỏi đáp về thứ và ngày sinh nhật với on/in.
Mục tiêu
Em gọi được tên bảy ngày trong tuần và mười hai tháng. Em biết hỏi hôm nay là thứ mấy, sinh nhật vào tháng nào và dùng đúng giới từ on, in.
Từ vựng trọng tâm
Thứ: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật). Tháng: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December. What day is it today? — It's Monday. When's your birthday? — It's in May. Dùng on + thứ (on Monday), in + tháng (in May). Tên thứ và tháng luôn viết hoa chữ cái đầu.
Ví dụ
What day is it today? — It's Wednesday. (Hôm nay là thứ mấy? — Thứ Tư.) I have English on Tuesday and Friday. (Mình học tiếng Anh vào thứ Ba và thứ Sáu.) When's your birthday? — It's in October. (Sinh nhật bạn khi nào? — Vào tháng Mười.)
Lỗi hay gặp
Nhầm Tuesday (thứ Ba) với Thursday (thứ Năm). Dùng sai giới từ: phải nói "on Sunday", "in June", không nói "in Sunday", "on June". Quên viết hoa: "monday" là sai, phải viết "Monday".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.