DayVaHoc
Menu
Bài 1 · 1 phút đọc

Days and months — Thứ trong tuần và tháng trong năm

Gọi tên các thứ, các tháng; hỏi đáp về thứ và ngày sinh nhật với on/in.

Mục tiêu

Em gọi được tên bảy ngày trong tuần và mười hai tháng. Em biết hỏi hôm nay là thứ mấy, sinh nhật vào tháng nào và dùng đúng giới từ on, in.

Từ vựng trọng tâm

Thứ: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật). Tháng: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December. What day is it today? — It's Monday. When's your birthday? — It's in May. Dùng on + thứ (on Monday), in + tháng (in May). Tên thứ và tháng luôn viết hoa chữ cái đầu.

Ví dụ

What day is it today? — It's Wednesday. (Hôm nay là thứ mấy? — Thứ Tư.) I have English on Tuesday and Friday. (Mình học tiếng Anh vào thứ Ba và thứ Sáu.) When's your birthday? — It's in October. (Sinh nhật bạn khi nào? — Vào tháng Mười.)

Lỗi hay gặp

Nhầm Tuesday (thứ Ba) với Thursday (thứ Năm). Dùng sai giới từ: phải nói "on Sunday", "in June", không nói "in Sunday", "on June". Quên viết hoa: "monday" là sai, phải viết "Monday".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000