The weather — Thời tiết
Hỏi đáp về thời tiết và các mùa với What's the weather like?
Mục tiêu
Em gọi được tên các kiểu thời tiết và các mùa. Em biết hỏi và trả lời thời tiết hôm nay như thế nào và mặc đồ phù hợp.
Từ vựng trọng tâm
sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (gió), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát). Mùa: spring (xuân), summer (hè), autumn (thu), winter (đông). What's the weather like today? — It's sunny. What's the weather like in summer? — It's hot.
Ví dụ
What's the weather like today? — It's rainy and cool. (Hôm nay thời tiết thế nào? — Trời mưa và mát.) It's cold in winter. Wear your coat! (Mùa đông trời lạnh. Mặc áo khoác vào!) It's windy. Let's fly a kite. (Trời có gió. Đi thả diều thôi.)
Lỗi hay gặp
Tả thời tiết dùng tính từ: "It's sunny", không nói "It's sun". Nhầm cold (lạnh) với cool (mát). Trước mùa dùng in: "in summer", không nói "on summer".
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.