DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 4

Từ vựng: Môn học

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Môn học". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. subject /ˈsʌb.dʒekt/ (n): môn học — Art is a fun subject. (Mĩ thuật là một môn học thú vị.) 2. maths /mæθs/ (n): môn Toán — I am good at maths. (Tớ học giỏi môn Toán.) 3. English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ (n): môn Tiếng Anh — We learn English with a foreign teacher. (Chúng tớ học tiếng Anh với giáo viên nước ngoài.) 4. Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/ (n): môn Tiếng Việt — In Vietnamese lessons, we read stories. (Trong giờ Tiếng Việt, chúng tớ đọc truyện.) 5. science /ˈsaɪ.əns/ (n): môn Khoa học — We do experiments in science. (Chúng tớ làm thí nghiệm trong giờ Khoa học.) 6. music /ˈmjuː.zɪk/ (n): môn Âm nhạc — We sing songs in music. (Chúng tớ hát trong giờ Âm nhạc.) 7. art /ɑːrt/ (n): môn Mĩ thuật — I draw pictures in art. (Tớ vẽ tranh trong giờ Mĩ thuật.) 8. PE /ˌpiːˈiː/ (n): môn Thể dục — We play football in PE. (Chúng tớ chơi bóng đá trong giờ Thể dục.) 9. history /ˈhɪs.t̬ɚ.i/ (n): môn Lịch sử — We learn about the past in history. (Chúng tớ tìm hiểu về quá khứ trong giờ Lịch sử.) 10. geography /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/ (n): môn Địa lí — We study maps in geography. (Chúng tớ học về bản đồ trong giờ Địa lí.)

Từ vựng 11–15

11. timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ (n): thời khóa biểu — Let's look at our timetable. (Cùng xem thời khóa biểu của chúng ta nào.) 12. dictionary /ˈdɪk.ʃən.er.i/ (n): từ điển — Look up the new word in the dictionary. (Hãy tra từ mới trong từ điển.) 13. favourite /ˈfeɪ.vɚ.ɪt/ (adj): yêu thích nhất — Blue is my favourite colour. (Màu xanh dương là màu tớ thích nhất.) 14. difficult /ˈdɪf.ə.kəlt/ (adj): khó — This maths test is difficult. (Bài kiểm tra toán này khó.) 15. easy /ˈiː.zi/ (adj): dễ — The English test is easy. (Bài kiểm tra tiếng Anh dễ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000