D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 4
Tiếng Anh lớp 4
Từ vựng: Môn học
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 4
Quiz: Từ vựng: Môn học
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Môn học
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Thể dục"?
subject
PE
timetable
dictionary
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Lịch sử"?
maths
English
science
history
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thời khóa biểu"?
Vietnamese
subject
timetable
PE
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Khoa học"?
music
science
dictionary
subject
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "yêu thích nhất"?
easy
difficult
art
favourite
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Tiếng Anh"?
dictionary
maths
Vietnamese
English
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Toán"?
maths
history
Vietnamese
dictionary
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn Mĩ thuật"?
history
art
dictionary
subject
Nộp bài