DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 4

Từ vựng: Đồ ăn và đồ uống

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và đồ uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Đồ ăn và đồ uống". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ (n): thịt gà — I'd like some chicken and rice. (Tớ muốn ăn cơm với thịt gà.) 2. beef /biːf/ (n): thịt bò — Pho with beef is my favourite dish. (Phở bò là món tớ thích nhất.) 3. pork /pɔːrk/ (n): thịt lợn — Mum cooks pork with eggs. (Mẹ nấu thịt lợn kho trứng.) 4. vegetables /ˈvedʒ.tə.bəlz/ (n): rau — Eat your vegetables. They are good for you. (Ăn rau đi con. Rau tốt cho sức khỏe.) 5. salad /ˈsæl.əd/ (n): món sa-lát — Would you like some salad? (Bạn có muốn ăn chút sa-lát không?) 6. chips /tʃɪps/ (n): khoai tây chiên — I want a hamburger and chips. (Tớ muốn một chiếc bánh hamburger và khoai tây chiên.) 7. hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/ (n): bánh hamburger — He is eating a big hamburger. (Cậu ấy đang ăn một chiếc bánh hamburger to.) 8. sausage /ˈsɑː.sɪdʒ/ (n): xúc xích — I have a sausage for breakfast. (Tớ ăn một cây xúc xích vào bữa sáng.) 9. lemonade /ˌlem.əˈneɪd/ (n): nước chanh — A glass of lemonade, please. (Cho tớ một cốc nước chanh.) 10. coffee /ˈkɑː.fi/ (n): cà phê — My dad drinks coffee every morning. (Bố tớ uống cà phê mỗi sáng.)

Từ vựng 11–15

11. spring rolls /ˌsprɪŋ ˈroʊlz/ (n): nem rán — Grandma makes spring rolls for Tet. (Bà làm nem rán để đón Tết.) 12. hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ (adj): đói — I'm hungry. Can I have some bread? (Con đói. Cho con ăn chút bánh mì được không?) 13. thirsty /ˈθɝː.sti/ (adj): khát — I'm thirsty. I want some water. (Tớ khát. Tớ muốn uống nước.) 14. delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ (adj): ngon — This soup is delicious! (Món canh này ngon quá!) 15. bowl /boʊl/ (n): cái bát — I eat a bowl of noodles for breakfast. (Tớ ăn một bát mì vào bữa sáng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000