DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 4

Từ vựng: Đồ ăn và đồ uống

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và đồ uống (Lớp 4, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Đồ ăn và đồ uống: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/danh từthịt gàI'd like some chicken and rice.Tớ muốn ăn cơm với thịt gà.
beef/biːf/danh từthịt bòPho with beef is my favourite dish.Phở bò là món tớ thích nhất.
pork/pɔːrk/danh từthịt lợnMum cooks pork with eggs.Mẹ nấu thịt lợn kho trứng.
vegetables/ˈvedʒ.tə.bəlz/danh từrauEat your vegetables. They are good for you.Ăn rau đi con. Rau tốt cho sức khỏe.
salad/ˈsæl.əd/danh từmón sa-látWould you like some salad?Bạn có muốn ăn chút sa-lát không?
chips/tʃɪps/danh từkhoai tây chiênI want a hamburger and chips.Tớ muốn một chiếc bánh hamburger và khoai tây chiên.
hamburger/ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/danh từbánh hamburgerHe is eating a big hamburger.Cậu ấy đang ăn một chiếc bánh hamburger to.
sausage/ˈsɑː.sɪdʒ/danh từxúc xíchI have a sausage for breakfast.Tớ ăn một cây xúc xích vào bữa sáng.
lemonade/ˌlem.əˈneɪd/danh từnước chanhA glass of lemonade, please.Cho tớ một cốc nước chanh.
coffee/ˈkɑː.fi/danh từcà phêMy dad drinks coffee every morning.Bố tớ uống cà phê mỗi sáng.
spring rolls/ˌsprɪŋ ˈroʊlz/danh từnem ránGrandma makes spring rolls for Tet.Bà làm nem rán để đón Tết.
hungry/ˈhʌŋ.ɡri/tính từđóiI'm hungry. Can I have some bread?Con đói. Cho con ăn chút bánh mì được không?
thirsty/ˈθɝː.sti/tính từkhátI'm thirsty. I want some water.Tớ khát. Tớ muốn uống nước.
delicious/dɪˈlɪʃ.əs/tính từngonThis soup is delicious!Món canh này ngon quá!
bowl/boʊl/danh từcái bátI eat a bowl of noodles for breakfast.Tớ ăn một bát mì vào bữa sáng.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.