DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 3

Từ vựng: Trường học

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Trường học". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. school /skuːl/ (n): trường học — My school is near my house. (Trường của tớ ở gần nhà.) 2. classroom /ˈklæs.ruːm/ (n): phòng học — Our classroom is big and bright. (Phòng học của chúng tớ rộng và sáng.) 3. library /ˈlaɪ.brer.i/ (n): thư viện — We read books in the library. (Chúng tớ đọc sách ở thư viện.) 4. playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ (n): sân chơi — Let's play in the playground. (Chúng mình ra sân chơi nhé.) 5. gym /dʒɪm/ (n): phòng thể chất — We do exercise in the gym. (Chúng tớ tập thể dục trong phòng thể chất.) 6. computer room /kəmˈpjuː.t̬ɚ ˌruːm/ (n): phòng máy tính — The computer room is on the second floor. (Phòng máy tính ở tầng hai.) 7. music room /ˈmjuː.zɪk ˌruːm/ (n): phòng âm nhạc — We sing songs in the music room. (Chúng tớ hát trong phòng âm nhạc.) 8. art room /ˈɑːrt ˌruːm/ (n): phòng mĩ thuật — We paint pictures in the art room. (Chúng tớ vẽ tranh trong phòng mĩ thuật.) 9. teacher /ˈtiː.tʃɚ/ (n): giáo viên — Our teacher is very kind. (Cô giáo của chúng tớ rất hiền.) 10. student /ˈstuː.dənt/ (n): học sinh — I am a student at Hoa Sen School. (Tớ là học sinh trường Hoa Sen.)

Từ vựng 11–15

11. classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn cùng lớp — Nam is my classmate. (Nam là bạn cùng lớp của tớ.) 12. lesson /ˈles.ən/ (n): tiết học — Our English lesson starts at eight. (Tiết tiếng Anh của chúng tớ bắt đầu lúc tám giờ.) 13. break time /ˈbreɪk ˌtaɪm/ (n): giờ ra chơi — We play football at break time. (Chúng tớ chơi bóng đá vào giờ ra chơi.) 14. homework /ˈhoʊm.wɝːk/ (n): bài tập về nhà — I do my homework after dinner. (Tớ làm bài tập về nhà sau bữa tối.) 15. test /test/ (n): bài kiểm tra — We have a maths test today. (Hôm nay chúng tớ có bài kiểm tra toán.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000