Từ vựng: Thiên nhiên
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Thiên nhiên". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. tree /triː/ (n): cái cây — There is a big tree in front of my house. (Có một cái cây to trước nhà tớ.) 2. flower /ˈflaʊ.ɚ/ (n): bông hoa — This flower smells nice. (Bông hoa này thơm.) 3. grass /ɡræs/ (n): cỏ — Please keep off the grass. (Vui lòng không giẫm lên cỏ.) 4. leaf /liːf/ (n): chiếc lá — A leaf falls from the tree. (Một chiếc lá rơi từ trên cây xuống.) 5. river /ˈrɪv.ɚ/ (n): dòng sông — The Red River is very long. (Sông Hồng rất dài.) 6. lake /leɪk/ (n): cái hồ — There are ducks on the lake. (Có những con vịt trên hồ.) 7. sea /siː/ (n): biển — The sea is blue and beautiful. (Biển xanh và đẹp.) 8. mountain /ˈmaʊn.tən/ (n): ngọn núi — Fansipan is a high mountain. (Phan-xi-păng là một ngọn núi cao.) 9. hill /hɪl/ (n): ngọn đồi — We walk up the hill. (Chúng tớ đi bộ lên đồi.) 10. forest /ˈfɔːr.ɪst/ (n): khu rừng — Many animals live in the forest. (Nhiều loài vật sống trong rừng.)
Từ vựng 11–15
11. sky /skaɪ/ (n): bầu trời — The sky is clear today. (Hôm nay bầu trời trong xanh.) 12. star /stɑːr/ (n): ngôi sao — I can see a bright star tonight. (Tối nay tớ nhìn thấy một ngôi sao sáng.) 13. moon /muːn/ (n): mặt trăng — The moon is round tonight. (Tối nay mặt trăng tròn.) 14. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển — We play on the beach in summer. (Mùa hè chúng tớ chơi trên bãi biển.) 15. park /pɑːrk/ (n): công viên — Let's go to the park. (Chúng mình đi công viên nhé.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.