Từ vựng: Sở thích
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Sở thích". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. hobby /ˈhɑː.bi/ (n): sở thích — What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?) 2. painting /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ (n): vẽ tranh — My sister likes painting. (Chị tớ thích vẽ tranh.) 3. singing /ˈsɪŋ.ɪŋ/ (n): ca hát — She likes singing English songs. (Bạn ấy thích hát các bài hát tiếng Anh.) 4. dancing /ˈdæn.sɪŋ/ (n): nhảy múa — I like dancing to music. (Tớ thích nhảy múa theo nhạc.) 5. cooking /ˈkʊk.ɪŋ/ (n): nấu ăn — Mum likes cooking for us. (Mẹ thích nấu ăn cho chúng tớ.) 6. swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ (n): bơi lội — I go swimming on Sundays. (Tớ đi bơi vào các ngày Chủ nhật.) 7. skating /ˈskeɪ.t̬ɪŋ/ (n): trượt pa-tanh — My brother likes skating in the park. (Anh tớ thích trượt pa-tanh trong công viên.) 8. cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ (n): đạp xe — We go cycling at the weekend. (Cuối tuần chúng tớ đi đạp xe.) 9. fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ (n): câu cá — Grandpa and I go fishing by the lake. (Ông và tớ đi câu cá bên hồ.) 10. camping /ˈkæm.pɪŋ/ (n): cắm trại — We go camping in the forest. (Chúng tớ đi cắm trại trong rừng.)
Từ vựng 11–15
11. gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): làm vườn — Grandma likes gardening. (Bà thích làm vườn.) 12. reading /ˈriː.dɪŋ/ (n): đọc sách — I like reading comic books. (Tớ thích đọc truyện tranh.) 13. chess /tʃes/ (n): cờ vua — Can you play chess? (Bạn có biết chơi cờ vua không?) 14. piano /piˈæn.oʊ/ (n): đàn pi-a-nô — My sister plays the piano. (Chị tớ chơi đàn pi-a-nô.) 15. guitar /ɡɪˈtɑːr/ (n): đàn ghi-ta — He can play the guitar. (Cậu ấy biết chơi đàn ghi-ta.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.