Từ vựng: Bộ phận cơ thể
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ phận cơ thể, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Bộ phận cơ thể". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. neck /nek/ (n): cái cổ — I wear a scarf around my neck. (Tớ quàng khăn quanh cổ.) 2. shoulder /ˈʃoʊl.dɚ/ (n): vai — My bag hangs on my shoulder. (Cái cặp đeo trên vai tớ.) 3. knee /niː/ (n): đầu gối — I fell down and hurt my knee. (Tớ bị ngã và đau đầu gối.) 4. finger /ˈfɪŋ.ɡɚ/ (n): ngón tay — I have a small cut on my finger. (Ngón tay tớ có một vết đứt nhỏ.) 5. toe /toʊ/ (n): ngón chân — My big toe hurts. (Ngón chân cái của tớ bị đau.) 6. back /bæk/ (n): cái lưng — Sit up and keep your back straight. (Hãy ngồi thẳng lưng lên.) 7. stomach /ˈstʌm.ək/ (n): cái bụng — I have a pain in my stomach. (Tớ bị đau bụng.) 8. cheek /tʃiːk/ (n): má — Grandma kisses me on the cheek. (Bà hôn lên má tớ.) 9. chin /tʃɪn/ (n): cái cằm — The old man has a white beard on his chin. (Ông cụ có bộ râu trắng ở cằm.) 10. lip /lɪp/ (n): môi — My bottom lip is dry. (Môi dưới của tớ bị khô.)
Từ vựng 11–15
11. elbow /ˈel.boʊ/ (n): khuỷu tay — Don't put your elbow on the table. (Đừng chống khuỷu tay lên bàn.) 12. wrist /rɪst/ (n): cổ tay — She wears a watch on her wrist. (Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.) 13. tongue /tʌŋ/ (n): cái lưỡi — Put out your tongue, please. (Cháu thè lưỡi ra nào.) 14. body /ˈbɑː.di/ (n): cơ thể — Exercise is good for your body. (Tập thể dục tốt cho cơ thể.) 15. skin /skɪn/ (n): làn da — Sun cream protects your skin. (Kem chống nắng bảo vệ làn da của em.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.