DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 3

Từ vựng: Đồ đạc trong nhà

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ đạc trong nhà, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Đồ đạc trong nhà". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. sofa /ˈsoʊ.fə/ (n): ghế sô-pha — Dad is sitting on the sofa. (Bố đang ngồi trên ghế sô-pha.) 2. cupboard /ˈkʌb.ɚd/ (n): tủ bát — The cups are in the cupboard. (Những cái cốc ở trong tủ bát.) 3. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ quần áo — My clothes are in the wardrobe. (Quần áo của tớ ở trong tủ quần áo.) 4. bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ (n): giá sách — There are many books on the bookshelf. (Có nhiều sách trên giá sách.) 5. mirror /ˈmɪr.ɚ/ (n): cái gương — She looks in the mirror. (Cô ấy soi gương.) 6. fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh — The milk is in the fridge. (Sữa ở trong tủ lạnh.) 7. fan /fæn/ (n): cái quạt — Turn on the fan. It's hot. (Bật quạt lên đi. Trời nóng quá.) 8. clock /klɑːk/ (n): đồng hồ treo tường — The clock is on the wall. (Đồng hồ treo trên tường.) 9. picture /ˈpɪk.tʃɚ/ (n): bức tranh, bức ảnh — There is a picture of my family on the wall. (Trên tường có một bức ảnh gia đình tớ.) 10. poster /ˈpoʊ.stɚ/ (n): tấm áp phích — I have a football poster in my room. (Tớ có một tấm áp phích bóng đá trong phòng.)

Từ vựng 11–15

11. pillow /ˈpɪl.oʊ/ (n): cái gối — My pillow is soft. (Cái gối của tớ mềm.) 12. blanket /ˈblæŋ.kɪt/ (n): cái chăn — I sleep under a warm blanket. (Tớ ngủ dưới một chiếc chăn ấm.) 13. television /ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ (n): ti vi — We watch television after dinner. (Chúng tớ xem ti vi sau bữa tối.) 14. sink /sɪŋk/ (n): bồn rửa — Wash the dishes in the sink. (Hãy rửa bát trong bồn rửa.) 15. stairs /sterz/ (n): cầu thang — Go up the stairs to my bedroom. (Đi lên cầu thang để đến phòng ngủ của tớ.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000