DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 3

Từ vựng: Con vật ở sở thú

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con vật ở sở thú, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Con vật ở sở thú". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. elephant /ˈel.ə.fənt/ (n): con voi — The elephant has big ears. (Con voi có đôi tai to.) 2. tiger /ˈtaɪ.ɡɚ/ (n): con hổ — The tiger is orange with black stripes. (Con hổ màu cam có những sọc đen.) 3. lion /ˈlaɪ.ən/ (n): con sư tử — The lion is the king of the jungle. (Sư tử là chúa sơn lâm.) 4. monkey /ˈmʌŋ.ki/ (n): con khỉ — The monkey is eating a banana. (Con khỉ đang ăn chuối.) 5. bear /ber/ (n): con gấu — The bear likes honey. (Con gấu thích mật ong.) 6. giraffe /dʒɪˈræf/ (n): hươu cao cổ — A giraffe has a very long neck. (Hươu cao cổ có cái cổ rất dài.) 7. zebra /ˈziː.brə/ (n): ngựa vằn — A zebra looks like a horse with stripes. (Ngựa vằn trông giống một con ngựa có sọc.) 8. crocodile /ˈkrɑː.kə.daɪl/ (n): cá sấu — The crocodile lives in the river. (Con cá sấu sống ở dưới sông.) 9. snake /sneɪk/ (n): con rắn — The snake has no legs. (Con rắn không có chân.) 10. kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ (n): chuột túi — A kangaroo carries its baby in a pouch. (Chuột túi mang con trong túi.)

Từ vựng 11–15

11. parrot /ˈper.ət/ (n): con vẹt — My parrot can say hello. (Con vẹt của tớ biết nói xin chào.) 12. peacock /ˈpiː.kɑːk/ (n): con công — The peacock has a beautiful tail. (Con công có cái đuôi rất đẹp.) 13. hippo /ˈhɪp.oʊ/ (n): hà mã — The hippo stays in the water all day. (Con hà mã ở dưới nước cả ngày.) 14. goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/ (n): cá vàng — My goldfish swims in a small bowl. (Con cá vàng của tớ bơi trong một chiếc bể nhỏ.) 15. zoo /zuː/ (n): sở thú — We see many animals at the zoo. (Chúng tớ thấy nhiều con vật ở sở thú.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000