D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 3
Tiếng Anh lớp 3
Từ vựng: Con vật ở sở thú
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 3
Quiz: Từ vựng: Con vật ở sở thú
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Con vật ở sở thú
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hà mã"?
bear
peacock
crocodile
hippo
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hươu cao cổ"?
hippo
bear
giraffe
parrot
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con voi"?
elephant
crocodile
lion
monkey
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sở thú"?
zoo
lion
kangaroo
bear
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con vẹt"?
crocodile
peacock
tiger
parrot
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con công"?
parrot
peacock
kangaroo
bear
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cá vàng"?
bear
goldfish
elephant
monkey
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngựa vằn"?
goldfish
crocodile
zebra
elephant
Nộp bài