DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 3

Từ vựng: Mệnh lệnh trong lớp

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mệnh lệnh trong lớp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Mệnh lệnh trong lớp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. open /ˈoʊ.pən/ (v): mở — Please open the window. (Em hãy mở cửa sổ ra.) 2. close /kloʊz/ (v): đóng, gấp lại — Please close your book. (Các em hãy gấp sách lại.) 3. stand up /ˌstænd ˈʌp/ (phr): đứng lên — Please stand up. (Mời các em đứng lên.) 4. sit down /ˌsɪt ˈdaʊn/ (phr): ngồi xuống — Please sit down. (Mời các em ngồi xuống.) 5. listen /ˈlɪs.ən/ (v): lắng nghe — Please listen to the teacher. (Các em hãy lắng nghe cô giáo.) 6. look /lʊk/ (v): nhìn — Please look at the picture. (Các em hãy nhìn vào bức tranh.) 7. speak /spiːk/ (v): nói (một ngôn ngữ) — Can you speak English? (Bạn có nói được tiếng Anh không?) 8. repeat /rɪˈpiːt/ (v): nhắc lại — Please repeat after me. (Các em hãy nhắc lại theo cô.) 9. point /pɔɪnt/ (v): chỉ vào — Can you point to the door? (Em có thể chỉ vào cửa ra vào không?) 10. touch /tʌtʃ/ (v): chạm vào — Please touch your nose. (Em hãy chạm vào mũi của mình.)

Từ vựng 11–15

11. spell /spel/ (v): đánh vần — How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của mình thế nào?) 12. count /kaʊnt/ (v): đếm — Let's count from one to ten. (Cùng đếm từ một đến mười nào.) 13. ask /æsk/ (v): hỏi — May I ask a question? (Em có thể hỏi một câu được không ạ?) 14. answer /ˈæn.sɚ/ (v): trả lời — Please answer my question. (Em hãy trả lời câu hỏi của cô.) 15. come in /ˌkʌm ˈɪn/ (phr): đi vào — May I come in? (Em vào lớp được không ạ?)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000