D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 3
Tiếng Anh lớp 3
Từ vựng: Đồ đạc trong nhà
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 3
Quiz: Từ vựng: Đồ đạc trong nhà
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Đồ đạc trong nhà
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tấm áp phích"?
bookshelf
television
mirror
poster
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái chăn"?
blanket
wardrobe
fridge
sink
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tủ quần áo"?
fan
wardrobe
blanket
sink
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồng hồ treo tường"?
fridge
clock
fan
cupboard
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái gối"?
fan
mirror
pillow
poster
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bức tranh, bức ảnh"?
mirror
pillow
picture
television
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bồn rửa"?
sink
television
clock
pillow
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giá sách"?
sofa
blanket
wardrobe
bookshelf
Nộp bài