Numbers 1–20 and age — Số đếm và tuổi
Đếm số từ 1 đến 20, hỏi và trả lời về tuổi với How old are you?
Mục tiêu
Em đọc và viết được các số từ 1 đến 20 bằng tiếng Anh. Em biết hỏi tuổi và nói tuổi của mình, của người khác.
Từ vựng trọng tâm
one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10), eleven (11), twelve (12), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15), sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19), twenty (20). How old are you? — I'm eight (years old). How old is he/she? — He's/She's ten.
Ví dụ
How old are you? — I'm nine years old. (Bạn mấy tuổi? — Mình chín tuổi.) How old is your brother? — He's twelve. (Anh bạn mấy tuổi? — Anh ấy mười hai tuổi.) Five and three is eight. (Năm cộng ba bằng tám.)
Lỗi hay gặp
Nhầm thirteen (13) với thirty (30), fifteen (15) với fifty (50). Viết đúng: twelve (không phải "twelf"), eight (không phải "eigh"). Hỏi tuổi dùng How old, không dùng "What old". Không nói "I have eight years old" mà nói "I'm eight years old".
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.