DayVaHoc
Menu
Bài 5 · 1 phút đọc

My body — Các bộ phận cơ thể

Gọi tên các bộ phận cơ thể và làm theo mệnh lệnh đơn giản.

Mục tiêu

Em gọi được tên các bộ phận cơ thể. Em hiểu và làm theo những mệnh lệnh đơn giản như Touch your nose, Open your mouth.

Từ vựng trọng tâm

head: đầu, hair: tóc, eye: mắt, ear: tai, nose: mũi, mouth: miệng, face: khuôn mặt, hand: bàn tay, arm: cánh tay, leg: chân, foot: bàn chân (số nhiều: feet). Mệnh lệnh: Touch your ... (Chạm vào ...), Open your ... (Mở ...), Close your ... (Nhắm/đóng ...). I have two eyes. I have one nose.

Ví dụ

Touch your head. (Chạm vào đầu.) Open your mouth. (Há miệng ra.) Close your eyes. (Nhắm mắt lại.) I have two hands and ten fingers. (Mình có hai bàn tay và mười ngón tay.)

Lỗi hay gặp

Foot có số nhiều bất quy tắc là feet, không phải "foots". Hai mắt, hai tai phải thêm -s: two eyes, two ears. Mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, không có chủ ngữ: "Touch your nose", không nói "You touch your nose please" trong trò chơi.

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000