DayVaHoc
Menu
Bài 4 · 1 phút đọc

My family — Gia đình em

Gọi tên các thành viên trong gia đình, giới thiệu với Who's this? He's/She's ...

Mục tiêu

Em gọi được tên các thành viên trong gia đình. Em biết hỏi và giới thiệu người thân với Who's this? — He's / She's my ...

Từ vựng trọng tâm

father (dad): bố, mother (mum): mẹ, brother: anh/em trai, sister: chị/em gái, grandfather: ông, grandmother: bà, family: gia đình. Who's this? — This is my mother. He (anh ấy, ông ấy) dùng cho nam; She (cô ấy, bà ấy) dùng cho nữ. He's = He is; She's = She is.

Ví dụ

Who's this? — He's my grandfather. (Đây là ai? — Đó là ông của mình.) Who's that? — She's my sister. She's ten. (Kia là ai? — Đó là chị mình. Chị ấy mười tuổi.) There are four people in my family. (Nhà mình có bốn người.)

Lỗi hay gặp

Dùng He cho nam (father, brother, grandfather) và She cho nữ (mother, sister, grandmother), không nhầm lẫn. Hỏi người dùng Who, không dùng What. "My sister" chỉ một người nên dùng is: "My sister is nine".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000