My family — Gia đình em
Gọi tên các thành viên trong gia đình, giới thiệu với Who's this? He's/She's ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các thành viên trong gia đình. Em biết hỏi và giới thiệu người thân với Who's this? — He's / She's my ...
Từ vựng trọng tâm
father (dad): bố, mother (mum): mẹ, brother: anh/em trai, sister: chị/em gái, grandfather: ông, grandmother: bà, family: gia đình. Who's this? — This is my mother. He (anh ấy, ông ấy) dùng cho nam; She (cô ấy, bà ấy) dùng cho nữ. He's = He is; She's = She is.
Ví dụ
Who's this? — He's my grandfather. (Đây là ai? — Đó là ông của mình.) Who's that? — She's my sister. She's ten. (Kia là ai? — Đó là chị mình. Chị ấy mười tuổi.) There are four people in my family. (Nhà mình có bốn người.)
Lỗi hay gặp
Dùng He cho nam (father, brother, grandfather) và She cho nữ (mother, sister, grandmother), không nhầm lẫn. Hỏi người dùng Who, không dùng What. "My sister" chỉ một người nên dùng is: "My sister is nine".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.