Colours and toys — Màu sắc và đồ chơi
Gọi tên màu sắc, đồ chơi và hỏi đáp What colour is it?
Mục tiêu
Em gọi được tên các màu sắc và đồ chơi quen thuộc. Em biết hỏi và trả lời về màu sắc của đồ vật, nói mình có đồ chơi gì.
Từ vựng trọng tâm
Màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam), brown (nâu). Đồ chơi: doll (búp bê), ball (quả bóng), kite (con diều), robot (người máy), car (ô tô), teddy bear (gấu bông). What colour is it? — It's red. I have a kite. It's blue. Tính từ màu đứng TRƯỚC danh từ: a red ball.
Ví dụ
What colour is your bag? — It's green. (Cặp của bạn màu gì? — Màu xanh lá.) I have a yellow kite. (Mình có một con diều màu vàng.) Do you have a robot? — Yes, I do. (Bạn có người máy không? — Có.)
Lỗi hay gặp
Tính từ màu đứng trước danh từ: "a red car", không nói "a car red". Tính từ không thêm -s: "two blue balls", không nói "two blues balls". Hỏi màu dùng "What colour", không dùng "How colour".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.