DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 1

Từ vựng: Cơ thể

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể (Lớp 1, trình độ Pre-A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Cơ thể: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
head/hed/danh từcái đầuI wear a hat on my head.Tớ đội mũ trên đầu.
face/feɪs/danh từkhuôn mặtWash your face, please.Con hãy rửa mặt đi.
eye/aɪ/danh từcon mắtClose one eye.Hãy nhắm một mắt lại.
ear/ɪr/danh từcái taiTouch your ear.Em hãy chạm vào tai.
nose/noʊz/danh từcái mũiI smell with my nose.Tớ ngửi bằng mũi.
mouth/maʊθ/danh từcái miệngOpen your mouth, please.Cháu há miệng ra nào.
hair/her/danh từtócHer hair is long.Tóc của bạn ấy dài.
hand/hænd/danh từbàn tayRaise your hand, please.Em hãy giơ tay lên.
arm/ɑːrm/danh từcánh tayMy arm hurts.Cánh tay tớ bị đau.
leg/leɡ/danh từcái chânI can stand on one leg.Tớ có thể đứng bằng một chân.
foot/fʊt/danh từbàn chânMy left foot is cold.Bàn chân trái của tớ bị lạnh.
tooth/tuːθ/danh từcái răngI have a loose tooth.Tớ có một chiếc răng bị lung lay.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.