Từ vựng: Cơ thể
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Cơ thể". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. head /hed/ (n): cái đầu — I wear a hat on my head. (Tớ đội mũ trên đầu.) 2. face /feɪs/ (n): khuôn mặt — Wash your face, please. (Con hãy rửa mặt đi.) 3. eye /aɪ/ (n): con mắt — Close one eye. (Hãy nhắm một mắt lại.) 4. ear /ɪr/ (n): cái tai — Touch your ear. (Em hãy chạm vào tai.) 5. nose /noʊz/ (n): cái mũi — I smell with my nose. (Tớ ngửi bằng mũi.) 6. mouth /maʊθ/ (n): cái miệng — Open your mouth, please. (Cháu há miệng ra nào.) 7. hair /her/ (n): tóc — Her hair is long. (Tóc của bạn ấy dài.) 8. hand /hænd/ (n): bàn tay — Raise your hand, please. (Em hãy giơ tay lên.) 9. arm /ɑːrm/ (n): cánh tay — My arm hurts. (Cánh tay tớ bị đau.) 10. leg /leɡ/ (n): cái chân — I can stand on one leg. (Tớ có thể đứng bằng một chân.)
Từ vựng 11–12
11. foot /fʊt/ (n): bàn chân — My left foot is cold. (Bàn chân trái của tớ bị lạnh.) 12. tooth /tuːθ/ (n): cái răng — I have a loose tooth. (Tớ có một chiếc răng bị lung lay.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.