Từ vựng: Đồ dùng học tập
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ dùng học tập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Đồ dùng học tập". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. pen /pen/ (n): bút mực — I write with a pen. (Tớ viết bằng bút mực.) 2. pencil /ˈpen.səl/ (n): bút chì — My pencil is short. (Bút chì của tớ ngắn.) 3. book /bʊk/ (n): quyển sách — Open your book, please. (Các em hãy mở sách ra.) 4. bag /bæɡ/ (n): cặp sách — My bag is on the chair. (Cặp sách của tớ ở trên ghế.) 5. ruler /ˈruː.lɚ/ (n): thước kẻ — This ruler is long. (Cái thước kẻ này dài.) 6. eraser /ɪˈreɪ.sɚ/ (n): cục tẩy — Can I use your eraser? (Tớ mượn cục tẩy của cậu được không?) 7. notebook /ˈnoʊt.bʊk/ (n): quyển vở — Write your name in your notebook. (Em hãy viết tên vào vở của mình.) 8. crayon /ˈkreɪ.ɑːn/ (n): bút sáp màu — I draw a sun with a yellow crayon. (Tớ vẽ mặt trời bằng bút sáp màu vàng.) 9. desk /desk/ (n): bàn học — Put your book on the desk. (Em hãy đặt sách lên bàn học.) 10. chair /tʃer/ (n): cái ghế — Sit on your chair, please. (Em hãy ngồi vào ghế của mình.)
Từ vựng 11–12
11. board /bɔːrd/ (n): cái bảng — Look at the board. (Các em hãy nhìn lên bảng.) 12. pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút — My pencil case is blue. (Hộp bút của tớ màu xanh dương.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.