Từ vựng: Màu sắc
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Màu sắc". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. red /red/ (adj): màu đỏ — The apple is red. (Quả táo màu đỏ.) 2. blue /bluː/ (adj): màu xanh dương — The sky is blue. (Bầu trời màu xanh dương.) 3. green /ɡriːn/ (adj): màu xanh lá cây — The leaf is green. (Chiếc lá màu xanh lá cây.) 4. yellow /ˈjel.oʊ/ (adj): màu vàng — The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.) 5. orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ (adj): màu cam — My ball is orange. (Quả bóng của tớ màu cam.) 6. pink /pɪŋk/ (adj): màu hồng — Her dress is pink. (Váy của bạn ấy màu hồng.) 7. purple /ˈpɝː.pəl/ (adj): màu tím — The grapes are purple. (Những quả nho màu tím.) 8. brown /braʊn/ (adj): màu nâu — The bear is brown. (Con gấu màu nâu.) 9. black /blæk/ (adj): màu đen — My cat is black. (Con mèo của tớ màu đen.) 10. white /waɪt/ (adj): màu trắng — The snow is white. (Tuyết màu trắng.)
Từ vựng 11–12
11. grey /ɡreɪ/ (adj): màu xám — The elephant is grey. (Con voi màu xám.) 12. rainbow /ˈreɪn.boʊ/ (n): cầu vồng — I can see a rainbow in the sky. (Tớ nhìn thấy cầu vồng trên bầu trời.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.