Animals — Con vật
Gọi tên các con vật quen thuộc và nói It's a ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các con vật quen thuộc bằng tiếng Anh. Em biết nói It's a cat (Đó là con mèo) và I like dogs (Mình thích chó).
Từ vựng trọng tâm
cat: con mèo, dog: con chó, fish: con cá, bird: con chim, duck: con vịt, cow: con bò, monkey: con khỉ, elephant: con voi. What's this? — It's a dog. It's an elephant. (Trước elephant dùng an.)
Ví dụ
It's a duck. (Đó là con vịt.) I like cats. (Mình thích mèo.) What's this? — It's a monkey. (Đây là con gì? — Đó là con khỉ.)
Lỗi hay gặp
Trước elephant dùng an vì chữ đầu là e: an elephant. Nói một con dùng a: a cat; hai con thêm s: two cats. Duck là con vịt, không phải con gà.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.