Toys — Đồ chơi
Gọi tên các đồ chơi quen thuộc và nói I have a ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các đồ chơi quen thuộc bằng tiếng Anh. Em biết nói mình có đồ chơi gì với câu I have a ...
Từ vựng trọng tâm
ball: quả bóng, doll: búp bê, car: ô tô, kite: con diều, robot: người máy, teddy bear: gấu bông, train: tàu hoả, bike: xe đạp. What's this? — It's a kite. (Đây là cái gì? — Đó là con diều.) I have a ball. (Mình có một quả bóng.)
Ví dụ
I have a doll. (Mình có một con búp bê.) What's this? — It's a robot. (Đây là cái gì? — Đó là người máy.) I have a red car. (Mình có một chiếc ô tô màu đỏ.)
Lỗi hay gặp
Trước một đồ vật nhớ có a: I have a kite, không nói I have kite. Trước từ bắt đầu bằng a, e, i, o, u thường dùng an: an orange ball. Có hai đồ vật thì thêm s: two balls.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.