D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Toys — Đồ chơi
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Toys — Đồ chơi
Mức Khó
Ôn lại bài:
Toys — Đồ chơi
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Sắp xếp thành câu đúng: a / I / kite / have / .
Have I a kite.
I have a kite.
I a have kite.
I have kite a.
Câu 2.
Chọn đáp án đúng: It's ___ orange ball.
an
is
two
a
Câu 3.
Chọn câu đúng.
I have doll a.
I a have doll.
I have a doll.
Have I a doll.
Câu 4.
Chọn đáp án đúng: A: What's this? — B: ___
I'm fine.
It's a robot.
Goodbye.
Thank you.
Câu 5.
Chọn từ viết đúng chính tả.
robut
roobot
robot
rebot
Câu 6.
Chọn từ viết đúng chính tả.
teddy bear
teddy baer
teddi bear
tedy bear
Câu 7.
Chọn đáp án đúng: I have two ___.
balles
a ball
balls
ball
Câu 8.
Chọn đáp án đúng: A: Do you have a kite? — B: Yes, I ___.
have
is
am
do
Nộp bài