Numbers 1–10 — Số đếm từ 1 đến 10
Đếm, đọc và viết các số từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh.
Mục tiêu
Em đếm được từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh. Em đọc đúng tên số và trả lời câu hỏi How many ...? (Có bao nhiêu ...?).
Từ vựng trọng tâm
one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10). How many cats? — Three. (Có bao nhiêu con mèo? — Ba con.)
Ví dụ
One, two, three, four, five! (Một, hai, ba, bốn, năm!) How many balls? — Four balls. (Có bao nhiêu quả bóng? — Bốn quả.) I have two hands. (Mình có hai bàn tay.)
Lỗi hay gặp
Three (số 3) khác tree (cái cây). Eight viết là e-i-g-h-t. Sau số lớn hơn một, đồ vật thêm s: two cats, five balls.
Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.
0/2000