Từ vựng: Con vật
12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con vật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 12 từ vựng chủ đề "Con vật". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. cat /kæt/ (n): con mèo — My cat likes milk. (Con mèo của tớ thích sữa.) 2. dog /dɑːɡ/ (n): con chó — The dog says woof. (Con chó kêu gâu gâu.) 3. bird /bɝːd/ (n): con chim — The bird is singing in the tree. (Con chim đang hót trên cây.) 4. fish /fɪʃ/ (n): con cá — The fish can swim. (Con cá biết bơi.) 5. duck /dʌk/ (n): con vịt — The duck is in the pond. (Con vịt đang ở dưới ao.) 6. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ (n): con gà — The chicken eats corn. (Con gà ăn ngô.) 7. pig /pɪɡ/ (n): con lợn — The pig is fat and pink. (Con lợn béo và có màu hồng.) 8. cow /kaʊ/ (n): con bò — The cow gives us milk. (Con bò cho chúng ta sữa.) 9. horse /hɔːrs/ (n): con ngựa — The horse runs fast. (Con ngựa chạy nhanh.) 10. rabbit /ˈræb.ɪt/ (n): con thỏ — The rabbit likes carrots. (Con thỏ thích cà rốt.)
Từ vựng 11–12
11. frog /frɑːɡ/ (n): con ếch — The frog can jump. (Con ếch biết nhảy.) 12. mouse /maʊs/ (n): con chuột — The mouse is very small. (Con chuột rất nhỏ bé.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.