D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Từ vựng: Con vật
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Từ vựng: Con vật
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Con vật
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con lợn"?
horse
rabbit
pig
cat
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con chim"?
bird
cow
frog
fish
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ngựa"?
frog
rabbit
horse
cow
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con chuột"?
rabbit
dog
mouse
cow
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con thỏ"?
rabbit
fish
cow
chicken
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con mèo"?
frog
horse
cat
fish
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con cá"?
duck
fish
chicken
rabbit
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ếch"?
frog
mouse
cow
fish
Nộp bài