D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Từ vựng: Đồ dùng học tập
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Từ vựng: Đồ dùng học tập
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Đồ dùng học tập
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: My ___ is blue. (Nghĩa: Hộp bút của tớ màu xanh dương.)
bag
eraser
pencil
pencil case
Câu 2.
Điền từ thích hợp: My ___ is on the chair. (Nghĩa: Cặp sách của tớ ở trên ghế.)
ruler
chair
desk
bag
Câu 3.
Điền từ thích hợp: My ___ is short. (Nghĩa: Bút chì của tớ ngắn.)
notebook
chair
pencil
book
Câu 4.
Điền từ thích hợp: I write with a/an ___. (Nghĩa: Tớ viết bằng bút mực.)
pen
pencil
eraser
bag
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Sit on your ___, please. (Nghĩa: Em hãy ngồi vào ghế của mình.)
pencil case
board
chair
eraser
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Can I use your ___? (Nghĩa: Tớ mượn cục tẩy của cậu được không?)
book
pencil
crayon
eraser
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Look at the ___. (Nghĩa: Các em hãy nhìn lên bảng.)
board
ruler
crayon
pen
Câu 8.
Điền từ thích hợp: This ___ is long. (Nghĩa: Cái thước kẻ này dài.)
eraser
notebook
ruler
pen
Nộp bài