D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Từ vựng: Cơ thể
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Từ vựng: Cơ thể
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Cơ thể
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tóc"?
foot
hand
hair
arm
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cánh tay"?
arm
leg
eye
hand
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái mũi"?
hand
leg
nose
tooth
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bàn tay"?
ear
head
tooth
hand
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bàn chân"?
foot
hand
nose
tooth
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái miệng"?
mouth
head
hair
ear
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khuôn mặt"?
face
tooth
hair
leg
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con mắt"?
leg
eye
tooth
head
Nộp bài