DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1

Quiz: Từ vựng: Cơ thể

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Cơ thể

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Raise your ___, please. (Nghĩa: Em hãy giơ tay lên.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: Wash your ___, please. (Nghĩa: Con hãy rửa mặt đi.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: I smell with my ___. (Nghĩa: Tớ ngửi bằng mũi.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: I can stand on one ___. (Nghĩa: Tớ có thể đứng bằng một chân.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Close one ___. (Nghĩa: Hãy nhắm một mắt lại.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: My left ___ is cold. (Nghĩa: Bàn chân trái của tớ bị lạnh.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: Touch your ___. (Nghĩa: Em hãy chạm vào tai.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: I wear a hat on my ___. (Nghĩa: Tớ đội mũ trên đầu.)