DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 1

Từ vựng: Số đếm 1–12

12 từ vựng tiếng Anh chủ đề Số đếm 1–12 (Lớp 1, trình độ Pre-A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Số đếm 1–12: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
one/wʌn/số từsố mộtI have one nose.Tớ có một cái mũi.
two/tuː/số từsố haiI have two eyes.Tớ có hai con mắt.
three/θriː/số từsố baI can see three birds.Tớ nhìn thấy ba con chim.
four/fɔːr/số từsố bốnA dog has four legs.Con chó có bốn cái chân.
five/faɪv/số từsố nămI have five fingers on my hand.Bàn tay tớ có năm ngón.
six/sɪks/số từsố sáuI am six years old.Tớ sáu tuổi.
seven/ˈsev.ən/số từsố bảyThere are seven days in a week.Một tuần có bảy ngày.
eight/eɪt/số từsố támA spider has eight legs.Con nhện có tám cái chân.
nine/naɪn/số từsố chínMy sister is nine years old.Chị tớ chín tuổi.
ten/ten/số từsố mườiI have ten toes.Tớ có mười ngón chân.
eleven/əˈlev.ən/số từsố mười mộtI can count to eleven.Tớ đếm được đến mười một.
twelve/twelv/số từsố mười haiThere are twelve months in a year.Một năm có mười hai tháng.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.