D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Từ vựng: Số đếm 1–12
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Từ vựng: Số đếm 1–12
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Số đếm 1–12
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: I have ___ eyes. (Nghĩa: Tớ có hai con mắt.)
three
one
six
two
Câu 2.
Điền từ thích hợp: I have ___ toes. (Nghĩa: Tớ có mười ngón chân.)
six
eleven
ten
eight
Câu 3.
Điền từ thích hợp: I can see ___ birds. (Nghĩa: Tớ nhìn thấy ba con chim.)
six
three
four
five
Câu 4.
Điền từ thích hợp: There are ___ months in a year. (Nghĩa: Một năm có mười hai tháng.)
seven
twelve
three
six
Câu 5.
Điền từ thích hợp: I have ___ nose. (Nghĩa: Tớ có một cái mũi.)
one
eleven
four
twelve
Câu 6.
Điền từ thích hợp: My sister is ___ years old. (Nghĩa: Chị tớ chín tuổi.)
six
two
nine
four
Câu 7.
Điền từ thích hợp: I have ___ fingers on my hand. (Nghĩa: Bàn tay tớ có năm ngón.)
twelve
nine
five
six
Câu 8.
Điền từ thích hợp: There are ___ days in a week. (Nghĩa: Một tuần có bảy ngày.)
four
five
seven
one
Nộp bài