Từ vựng: Sức khỏe
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Sức khỏe". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. headache /ˈhed.eɪk/ (n): đau đầu — I have a headache, so I can't read. (Tớ bị đau đầu nên không đọc sách được.) 2. toothache /ˈtuːθ.eɪk/ (n): đau răng — Too many sweets can give you a toothache. (Ăn quá nhiều kẹo có thể làm em bị đau răng.) 3. stomach ache /ˈstʌm.ək ˌeɪk/ (n): đau bụng — He ate too much and got a stomach ache. (Cậu ấy ăn quá nhiều nên bị đau bụng.) 4. earache /ˈɪr.eɪk/ (n): đau tai — The music is too loud. I have an earache. (Nhạc to quá. Tớ bị đau tai.) 5. fever /ˈfiː.vɚ/ (n): sốt — She has a high fever. (Bạn ấy bị sốt cao.) 6. cold /koʊld/ (n): cảm lạnh — I have a cold, so I stay at home. (Tớ bị cảm lạnh nên ở nhà.) 7. cough /kɑːf/ (n): ho — Drink warm water for your cough. (Hãy uống nước ấm để đỡ ho.) 8. sore throat /ˌsɔːr ˈθroʊt/ (n): đau họng — I have a sore throat and can't sing. (Tớ bị đau họng và không hát được.) 9. medicine /ˈmed.ɪ.sən/ (n): thuốc — Take this medicine after meals. (Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.) 10. healthy /ˈhel.θi/ (adj): khỏe mạnh — Fruit and vegetables keep you healthy. (Rau và hoa quả giúp em khỏe mạnh.)
Từ vựng 11–15
11. sick /sɪk/ (adj): bị ốm — Nam is sick today, so he is absent. (Hôm nay Nam bị ốm nên nghỉ học.) 12. rest /rest/ (v): nghỉ ngơi — You should rest in bed. (Em nên nằm nghỉ trên giường.) 13. exercise /ˈek.sɚ.saɪz/ (n): việc tập thể dục — Do some exercise every morning. (Hãy tập thể dục mỗi sáng.) 14. junk food /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ (n): đồ ăn vặt không lành mạnh — Don't eat too much junk food. (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh.) 15. keep fit /ˌkiːp ˈfɪt/ (phr): giữ gìn sức khỏe — I swim to keep fit. (Tớ bơi để giữ gìn sức khỏe.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.