Từ vựng: Mùa và thời tiết
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mùa và thời tiết, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Mùa và thời tiết". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. spring /sprɪŋ/ (n): mùa xuân — Flowers bloom in spring. (Hoa nở vào mùa xuân.) 2. summer /ˈsʌm.ɚ/ (n): mùa hè — We go to the beach in summer. (Chúng tớ đi biển vào mùa hè.) 3. autumn /ˈɑː.t̬əm/ (n): mùa thu — Leaves turn yellow in autumn. (Lá chuyển sang màu vàng vào mùa thu.) 4. winter /ˈwɪn.t̬ɚ/ (n): mùa đông — It is cold in winter. (Mùa đông trời lạnh.) 5. season /ˈsiː.zən/ (n): mùa (trong năm) — Which season do you like best? (Bạn thích mùa nào nhất?) 6. storm /stɔːrm/ (n): cơn bão — A big storm is coming tonight. (Tối nay một cơn bão lớn sắp đến.) 7. snow /snoʊ/ (n): tuyết — Children love playing in the snow. (Trẻ con rất thích chơi đùa trong tuyết.) 8. wind /wɪnd/ (n): gió — The wind is very strong today. (Hôm nay gió rất mạnh.) 9. foggy /ˈfɑː.ɡi/ (adj): có sương mù — It is foggy in Sa Pa this morning. (Sáng nay Sa Pa có sương mù.) 10. temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n): nhiệt độ — The temperature is 35 degrees today. (Hôm nay nhiệt độ là 35 độ.)
Từ vựng 11–15
11. thunder /ˈθʌn.dɚ/ (n): tiếng sấm — I'm scared of thunder. (Tớ sợ tiếng sấm.) 12. umbrella /ʌmˈbrel.ə/ (n): cái ô — Take an umbrella. It's going to rain. (Mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.) 13. raincoat /ˈreɪn.koʊt/ (n): áo mưa — Put on your raincoat before you go out. (Mặc áo mưa vào trước khi ra ngoài nhé.) 14. dry /draɪ/ (adj): khô — It is hot and dry today. (Hôm nay trời nóng và khô.) 15. wet /wet/ (adj): ướt — My shoes are wet because of the rain. (Giày của tớ bị ướt vì mưa.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.