DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 5

Từ vựng: Cảm xúc

15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cảm xúc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Cảm xúc". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): hào hứng — I'm excited about the school trip. (Tớ rất hào hứng với chuyến dã ngoại của trường.) 2. bored /bɔːrd/ (adj): chán — There is nothing to do. I'm bored. (Chẳng có gì làm cả. Tớ chán quá.) 3. tired /ˈtaɪ.ɚd/ (adj): mệt — I'm tired after a long walk. (Tớ mệt sau một chuyến đi bộ dài.) 4. angry /ˈæŋ.ɡri/ (adj): tức giận — Mum is angry because I broke the cup. (Mẹ tức giận vì tớ làm vỡ cái cốc.) 5. scared /skerd/ (adj): sợ hãi — My little brother is scared of the dark. (Em trai tớ sợ bóng tối.) 6. worried /ˈwɝː.id/ (adj): lo lắng — I'm worried about my grandma. She is ill. (Tớ lo lắng cho bà. Bà đang ốm.) 7. surprised /sɚˈpraɪzd/ (adj): ngạc nhiên — I was surprised to get a present. (Tớ ngạc nhiên khi được nhận quà.) 8. proud /praʊd/ (adj): tự hào — My parents are proud of me. (Bố mẹ tự hào về tớ.) 9. nervous /ˈnɝː.vəs/ (adj): hồi hộp — I feel nervous before the test. (Tớ thấy hồi hộp trước bài kiểm tra.) 10. lonely /ˈloʊn.li/ (adj): cô đơn — The old man lives alone and feels lonely. (Ông cụ sống một mình và thấy cô đơn.)

Từ vựng 11–15

11. glad /ɡlæd/ (adj): vui mừng — I'm glad to see you again. (Tớ rất vui mừng được gặp lại bạn.) 12. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bực — She is upset because she lost her pen. (Bạn ấy buồn bực vì làm mất bút.) 13. calm /kɑːm/ (adj): bình tĩnh — Stay calm and listen to the teacher. (Hãy bình tĩnh và nghe cô giáo nói.) 14. sleepy /ˈsliː.pi/ (adj): buồn ngủ — It's late and I'm sleepy. (Muộn rồi và tớ buồn ngủ.) 15. feeling /ˈfiː.lɪŋ/ (n): cảm giác — Winning a prize is a great feeling. (Giành được giải thưởng là một cảm giác tuyệt vời.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000