D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 5
Tiếng Anh lớp 5
Từ vựng: Cảm xúc
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 5
Quiz: Từ vựng: Cảm xúc
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Cảm xúc
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cô đơn"?
calm
surprised
nervous
lonely
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lo lắng"?
worried
surprised
excited
bored
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sợ hãi"?
lonely
scared
excited
upset
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bình tĩnh"?
bored
calm
tired
glad
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hào hứng"?
tired
calm
excited
proud
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buồn bực"?
upset
bored
nervous
angry
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngạc nhiên"?
angry
lonely
surprised
upset
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buồn ngủ"?
bored
tired
surprised
sleepy
Nộp bài