Từ vựng: Lễ hội
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Lễ hội". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. festival /ˈfes.tə.vəl/ (n): lễ hội — There is a music festival in our town. (Có một lễ hội âm nhạc ở thị trấn của chúng tớ.) 2. Tet /tet/ (n): Tết Nguyên Đán — Tet is the biggest holiday in Vietnam. (Tết là ngày lễ lớn nhất ở Việt Nam.) 3. Christmas /ˈkrɪs.məs/ (n): lễ Giáng sinh — We decorate a tree at Christmas. (Chúng tớ trang trí cây thông vào dịp Giáng sinh.) 4. Mid-Autumn Festival /ˌmɪd.ɑː.t̬əm ˈfes.tə.vəl/ (n): Tết Trung thu — Children carry lanterns at the Mid-Autumn Festival. (Trẻ em rước đèn vào dịp Tết Trung thu.) 5. lantern /ˈlæn.tɚn/ (n): đèn lồng — I make a star lantern with my dad. (Tớ cùng bố làm một chiếc đèn ông sao.) 6. mooncake /ˈmuːn.keɪk/ (n): bánh trung thu — Grandma buys a mooncake for us. (Bà mua bánh trung thu cho chúng tớ.) 7. fireworks /ˈfaɪr.wɝːks/ (n): pháo hoa — We watch fireworks on New Year's Eve. (Chúng tớ xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.) 8. lucky money /ˌlʌk.i ˈmʌn.i/ (n): tiền lì xì — Children get lucky money at Tet. (Trẻ em được nhận tiền lì xì vào dịp Tết.) 9. present /ˈprez.ənt/ (n): món quà — Thank you for the birthday present. (Cảm ơn bạn vì món quà sinh nhật.) 10. card /kɑːrd/ (n): tấm thiệp — I write a card for my teacher. (Tớ viết một tấm thiệp tặng cô giáo.)
Từ vựng 11–15
11. party /ˈpɑːr.t̬i/ (n): bữa tiệc — We have a party at the end of the school year. (Chúng tớ tổ chức một bữa tiệc vào cuối năm học.) 12. decorate /ˈdek.ə.reɪt/ (v): trang trí — Let's decorate the classroom with flowers. (Chúng mình cùng trang trí lớp học bằng hoa nhé.) 13. celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ (v): tổ chức mừng, kỉ niệm — How do you celebrate your birthday? (Bạn tổ chức mừng sinh nhật như thế nào?) 14. costume /ˈkɑː.stuːm/ (n): trang phục hóa trang — I wear a tiger costume to the party. (Tớ mặc trang phục hóa trang con hổ đến bữa tiệc.) 15. wish /wɪʃ/ (v): chúc — I wish you a happy new year. (Chúc bạn một năm mới vui vẻ.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.