D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 5
Tiếng Anh lớp 5
Từ vựng: Lễ hội
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 5
Quiz: Từ vựng: Lễ hội
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Lễ hội
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiền lì xì"?
Christmas
lantern
lucky money
party
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lễ hội"?
festival
Mid-Autumn Festival
lucky money
Tet
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lễ Giáng sinh"?
Christmas
fireworks
lantern
festival
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh trung thu"?
Tet
mooncake
Christmas
fireworks
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tổ chức mừng, kỉ niệm"?
celebrate
wish
festival
decorate
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tết Trung thu"?
fireworks
costume
Christmas
Mid-Autumn Festival
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trang trí"?
card
celebrate
wish
decorate
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "món quà"?
lantern
mooncake
present
Mid-Autumn Festival
Nộp bài